Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保全员保全員

bǎo quán yuán

保全员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保全员 trong tiếng Việt

(Đài Loan) nhân viên bảo vệ

Tra từ liên quan