Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保命

bǎo mìng

保命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保命 trong tiếng Việt

bảo toàn tính mạng; đảm bảo sự sống còn

Tra từ liên quan