Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保单保單

bǎo dān

保单 là gì?

保单 [bǎo dān] có nghĩa là giấy bảo đảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保单 trong tiếng Việt

giấy bảo đảm

Cách đọc và ghi nhớ 保单

保单 được đọc là bǎo dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy bảo đảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan