Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包容

bāo róng

包容 là gì?

包容 [bāo róng] có nghĩa là tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung; chứa đựng; có sức chứa; bao dung.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包容 trong tiếng Việt

  1. tha thứ
  2. tha lỗi
  3. thể hiện sự khoan dung
  4. chứa đựng
  5. có sức chứa
  6. bao dung

Cách đọc và ghi nhớ 包容

包容 được đọc là bāo róng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung; chứa đựng; có sức chứa; bao dung”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan