Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包扎

bāo zā

包扎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包扎 trong tiếng Việt

biến thể của 包紮|包扎[bao1 za1]

Tra từ liên quan