Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包皮环切包皮環切

bāo pí huán qiē

包皮环切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包皮环切 trong tiếng Việt

cắt bao quy đầu

Tra từ liên quan