Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包在我身上

bāo zài wǒ shēn shang

包在我身上 là gì?

包在我身上 [bāo zài wǒ shēn shang] có nghĩa là để tôi lo (thành ngữ); tôi sẽ lo liệu.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包在我身上 trong tiếng Việt

  1. để tôi lo (thành ngữ)
  2. tôi sẽ lo liệu

Cách đọc và ghi nhớ 包在我身上

包在我身上 được đọc là bāo zài wǒ shēn shang, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để tôi lo (thành ngữ); tôi sẽ lo liệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan