Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包皮

bāo pí

包皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包皮 trong tiếng Việt

bao bọc; vỏ bọc; bao quy đầu

Tra từ liên quan