Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包房

bāo fáng

包房 là gì?

包房 [bāo fáng] có nghĩa là khoang (tàu hỏa, tàu thủy, v.v.); phòng riêng ở nhà hàng; phòng thuê hát karaoke; phòng khách sạn thuê theo giờ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包房 trong tiếng Việt

  1. khoang (tàu hỏa, tàu thủy, v.v.)
  2. phòng riêng ở nhà hàng
  3. phòng thuê hát karaoke
  4. phòng khách sạn thuê theo giờ

Cách đọc và ghi nhớ 包房

包房 được đọc là bāo fáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoang (tàu hỏa, tàu thủy, v.v.); phòng riêng ở nhà hàng; phòng thuê hát karaoke; phòng khách sạn thuê theo giờ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan