Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包容心

bāo róng xīn

包容心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包容心 trong tiếng Việt

sự khoan dung; chấp nhận; bao dung

Tra từ liên quan