Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包谷包穀

bāo gǔ

包谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包谷 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞穀|苞谷[bao1 gu3]

Tra từ liên quan