Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包圆儿包圓兒

bāo yuán r

包圆儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包圆儿 trong tiếng Việt

mua toàn bộ; lấy hết những gì còn lại

Tra từ liên quan