Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包干儿包乾兒

bāo gān r

包干儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包干儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 包乾|包干[bao1 gan1]

Tra từ liên quan