包干儿包乾兒 bāo gān r 包干儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 包干儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 包乾|包干[bao1 gan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan