Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包包

bāo bāo

包包 là gì?

包包 [bāo bāo] có nghĩa là túi xách hoặc ví v.v.; mụn nhỏ hoặc mụn nhọt; đồi nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包包 trong tiếng Việt

  1. túi xách hoặc ví v.v
  2. mụn nhỏ hoặc mụn nhọt
  3. đồi nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 包包

包包 được đọc là bāo bāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “túi xách hoặc ví v.v.; mụn nhỏ hoặc mụn nhọt; đồi nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan