Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包干制包乾制

bāo gān zhì

包干制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包干制 trong tiếng Việt

một hệ thống thanh toán một phần bằng hiện vật và một phần bằng tiền mặt

Tra từ liên quan