Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
包住

bāo zhù

包住 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 包住 trong tiếng Việt

bao phủ; gói; bọc

Tra từ liên quan