包工
包工 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 包工 trong tiếng Việt
nhận làm công việc trong thời hạn và theo yêu cầu; ký hợp đồng công việc; nhà thầu
nhận làm công việc trong thời hạn và theo yêu cầu; ký hợp đồng công việc; nhà thầu