Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因纽特因紐特

Yīn niǔ tè

因纽特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因纽特 trong tiếng Việt

người Inuit

Tra từ liên quan