因子 yīn zǐ 因子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 因子 trong tiếng Việt nhân tố; đặc điểm (di truyền); (toán) thừa số; ước số 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan