Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因子

yīn zǐ

因子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因子 trong tiếng Việt

nhân tố; đặc điểm (di truyền); (toán) thừa số; ước số

Tra từ liên quan