因缘因緣
因缘 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 因缘 trong tiếng Việt
cơ hội; duyên phận; mối quan hệ tiền định; (Phật giáo) nhân duyên chính và phụ; chuỗi nhân quả
cơ hội; duyên phận; mối quan hệ tiền định; (Phật giáo) nhân duyên chính và phụ; chuỗi nhân quả