因努伊特 là gì?
因努伊特 [Yīn nǔ yī tè] có nghĩa là Người Inuit.
Nghĩa của từ 因努伊特 trong tiếng Việt
Người Inuit
Cách đọc và ghi nhớ 因努伊特
因努伊特 được đọc là Yīn nǔ yī tè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Người Inuit”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .