Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因公殉职因公殉職

yīn gōng xùn zhí

因公殉职 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因公殉职 trong tiếng Việt

hy sinh trong khi làm nhiệm vụ (thành ngữ)

Tra từ liên quan