Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因爱成恨因愛成恨

yīn ài chéng hèn

因爱成恨 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因爱成恨 trong tiếng Việt

  1. hận vì yêu (thành ngữ)
  2. trở nên căm ghét ai đó vì yêu đơn phương người đó
Tra từ liên quan