Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囤积居奇囤積居奇

tún jī jū qí

囤积居奇 là gì?

囤积居奇 [tún jī jū qí] có nghĩa là đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囤积居奇 trong tiếng Việt

  1. đầu cơ trục lợi
  2. đầu cơ tích trữ

Cách đọc và ghi nhớ 囤积居奇

囤积居奇 được đọc là tún jī jū qí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan