囤积居奇 là gì?
囤积居奇 [tún jī jū qí] có nghĩa là đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ.
Nghĩa của từ 囤积居奇 trong tiếng Việt
- đầu cơ trục lợi
- đầu cơ tích trữ
Cách đọc và ghi nhớ 囤积居奇
囤积居奇 được đọc là tún jī jū qí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .