Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tún

囤 là gì?

[tún] có nghĩa là tích trữ; đầu cơ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囤 trong tiếng Việt

  1. tích trữ
  2. đầu cơ

Cách đọc và ghi nhớ 囤

được đọc là tún, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích trữ; đầu cơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan