回驳 là gì?
回驳 [huí bó] có nghĩa là phản bác.
Nghĩa của từ 回驳 trong tiếng Việt
phản bác
Cách đọc và ghi nhớ 回驳
回驳 được đọc là huí bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản bác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
回驳 [huí bó] có nghĩa là phản bác.
phản bác
回驳 được đọc là huí bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phản bác”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .