回首
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
回首
quay đầu lại; nhìn lại; (bóng) nhớ về quá khứ
Giản thể回首
Phồn thể回首
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng