Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回首

huí shǒu

回首 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回首 trong tiếng Việt

  1. quay đầu lại
  2. nhìn lại
  3. (bóng) nhớ về quá khứ
Tra từ liên quan