回首 huí shǒu 回首 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回首 trong tiếng Việt quay đầu lạinhìn lại(bóng) nhớ về quá khứ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan