囤积 là gì?
囤积 [tún jī] có nghĩa là tích trữ; mua dự trữ; đầu cơ (để tích lũy); lũng đoạn thị trường thứ gì đó.
Nghĩa của từ 囤积 trong tiếng Việt
- tích trữ
- mua dự trữ
- đầu cơ (để tích lũy)
- lũng đoạn thị trường thứ gì đó
Cách đọc và ghi nhớ 囤积
囤积 được đọc là tún jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích trữ; mua dự trữ; đầu cơ (để tích lũy); lũng đoạn thị trường thứ gì đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .