Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囤积囤積

tún jī

囤积 là gì?

囤积 [tún jī] có nghĩa là tích trữ; mua dự trữ; đầu cơ (để tích lũy); lũng đoạn thị trường thứ gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囤积 trong tiếng Việt

  1. tích trữ
  2. mua dự trữ
  3. đầu cơ (để tích lũy)
  4. lũng đoạn thị trường thứ gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 囤积

囤积 được đọc là tún jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tích trữ; mua dự trữ; đầu cơ (để tích lũy); lũng đoạn thị trường thứ gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan