Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因人成事

yīn rén chéng shì

因人成事 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因人成事 trong tiếng Việt

làm nên chuyện nhờ dựa vào người khác (thành ngữ); với một chút giúp đỡ từ bạn bè

Tra từ liên quan