Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因式

yīn shì

因式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因式 trong tiếng Việt

  1. thừa số
  2. ước số (của một biểu thức toán)
Tra từ liên quan