因式 yīn shì 因式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 因式 trong tiếng Việt thừa sốước số (của một biểu thức toán) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan