Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
囤货囤貨

tún huò

囤货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 囤货 trong tiếng Việt

tích trữ; dự trữ hàng hóa

Tra từ liên quan