Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因果报应因果報應

yīn guǒ bào yìng

因果报应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因果报应 trong tiếng Việt

  1. (Phật giáo) quả báo
  2. nghiệp
Tra từ liên quan