因果报应
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
因果报应
(Phật giáo) quả báo; nghiệp
Giản thể因果报应
Phồn thể因果報應
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng