Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因果

yīn guǒ

因果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因果 trong tiếng Việt

nghiệp; nhân quả

Tra từ liên quan