Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因势利导因勢利導

yīn shì lì dǎo

因势利导 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因势利导 trong tiếng Việt

  1. tận dụng tình hình mới (thành ngữ)
  2. tận dụng tốt nhất các cơ hội mới
Tra từ liên quan