Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
等差
děng chā

mức độ chênh lệch; khoảng sai bằng nhau

Cụm từ
等压线
děng yā xiàn

đường đẳng áp (đường áp suất bằng nhau)

Cụm từ
等压
děng yā

áp suất không đổi; áp suất bằng nhau

Cụm từ
等因奉此
děng yīn fèng cǐ

công ngữ; quy trình hành chính; (cũ) (cụm từ quen dùng để đáp lại cấp trên) xét trên đã nêu, chúng tôi

Cụm từ
等周不等式
děng zhōu bù děng shì

bất đẳng thức đẳng chu vi

Cụm từ
等周
děng zhōu

đẳng chu vi

Cụm từ
等同语
děng tóng yǔ

(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

Cụm từ
等同
děng tóng

đồng nhất; tương đương với

Cụm từ
等化器
děng huà qì

bộ cân bằng (điện tử, âm thanh) (HK, Tw)

Cụm từ
等到
děng dào

đợi đến; khi mà (cái gì sẵn sàng,...)

Cụm từ
等分
děng fēn

chia thành các phần bằng nhau

Cụm từ
等价关系
děng jià guān xì

(toán học) quan hệ tương đương

Cụm từ
等价交换
děng jià jiāo huàn

trao đổi ngang giá

Cụm từ
等价
děng jià

bằng nhau; bằng giá trị; tương đương

Cụm từ
等值
děng zhí

có giá trị bằng nhau

Cụm từ
等候
děng hòu

đợi; chờ đợi

Cụm từ
等位基因
děng wèi jī yīn

alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)

Cụm từ
等位
děng wèi

(vật lý) đẳng thế

Cụm từ
等不及
děng bù jí

không thể đợi được

Cụm từ
等一等
děng yī děng

đợi một chút

Cụm từ
等一会儿
děng yī huì r

biến thể er hoá của 等一會|等一会[deng3 yi1 hui4]

Cụm từ
等一会
děng yī huì

Đợi một chút!; sau một lúc

Cụm từ
等一下儿
děng yī xià r

biến thể er hoá của 等一下[deng3 yi1 xia4]

Cụm từ
等一下
děng yī xià

đợi một chút; một lát; sau một lúc

Cụm từ
děng

đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự; (hình thức kết hợp) loại; cấp; hạng; (hình thức kết hợp) bằng với; giống như; (dùng…

Từ vựng
guā

đuôi mũi tên

Từ vựng
qióng

(trong văn bản cổ) loại tre đôi khi dùng làm gậy

Từ vựng
笔头
bǐ tóu

khả năng viết; kỹ năng viết; bằng văn bản; dạng viết

Cụm từ
笔顺
bǐ shùn

thứ tự nét (khi viết chữ Hán)

Cụm từ
笔电
bǐ diàn

máy tính xách tay; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ