摈擯 bìn 摈 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 摈 trong tiếng Việt từ chốitrục xuấtloại bỏloại trừtừ bỏ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan