拧成一股绳擰成一股繩
拧成一股绳 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拧成一股绳 trong tiếng Việt
vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau
vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau