Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拧成一股绳擰成一股繩

níng chéng yī gǔ shéng

拧成一股绳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拧成一股绳 trong tiếng Việt

vặn (các sợi) lại với nhau để thành dây; thành ngữ: đoàn kết; làm việc cùng nhau

Tra từ liên quan