Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搁笔擱筆

gē bǐ

搁笔 là gì?

搁笔 [gē bǐ] có nghĩa là đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搁笔 trong tiếng Việt

  1. đặt bút xuống
  2. ngừng viết (hoặc vẽ)

Cách đọc và ghi nhớ 搁笔

搁笔 được đọc là gē bǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đặt bút xuống; ngừng viết (hoặc vẽ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan