撷取擷取 xié qǔ 撷取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 撷取 trong tiếng Việt chọn; lựa; lấy; bắt (dữ liệu); thu nhận; bắt tín hiệu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan