Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
撷取擷取

xié qǔ

撷取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撷取 trong tiếng Việt

chọn; lựa; lấy; bắt (dữ liệu); thu nhận; bắt tín hiệu

Tra từ liên quan