Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拟态擬態

nǐ tài

拟态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拟态 trong tiếng Việt

(sinh học) bắt chước; ngụy trang bảo vệ; nguỵ trang

Tra từ liên quan