拟态擬態 nǐ tài 拟态 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拟态 trong tiếng Việt (sinh học) bắt chước; ngụy trang bảo vệ; nguỵ trang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan