扩张擴張 kuò zhāng 扩张 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扩张 trong tiếng Việt sự mở rộng; sự giãn nở; mở rộng (ví dụ: quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng); mở rộng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan