Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扩列擴列

kuò liè

扩列 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 扩列 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.)

Tra từ liên quan