扩列擴列 kuò liè 扩列 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 扩列 trong tiếng Việt (tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan