扩列
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扩列
(tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.)
Giản thể扩列
Phồn thể擴列
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng