Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扩表擴表

kuò biǎo

扩表 là gì?

扩表 [kuò biǎo] có nghĩa là mở rộng bảng cân đối kế toán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扩表 trong tiếng Việt

mở rộng bảng cân đối kế toán

Cách đọc và ghi nhớ 扩表

扩表 được đọc là kuò biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở rộng bảng cân đối kế toán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan