Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扩大化擴大化

kuò dà huà

扩大化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扩大化 trong tiếng Việt

  1. mở rộng phạm vi
  2. phóng đại
Tra từ liên quan