拟音擬音
拟音 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 拟音 trong tiếng Việt
tạo hiệu ứng âm thanh; hiệu ứng âm thanh; (ngôn ngữ học lịch sử) tái dựng hệ thống âm của ngôn ngữ cổ đại
tạo hiệu ứng âm thanh; hiệu ứng âm thanh; (ngôn ngữ học lịch sử) tái dựng hệ thống âm của ngôn ngữ cổ đại