Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拟音擬音

nǐ yīn

拟音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拟音 trong tiếng Việt

tạo hiệu ứng âm thanh; hiệu ứng âm thanh; (ngôn ngữ học lịch sử) tái dựng hệ thống âm của ngôn ngữ cổ đại

Tra từ liên quan