Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扩胸器擴胸器

kuò xiōng qì

扩胸器 là gì?

扩胸器 [kuò xiōng qì] có nghĩa là dụng cụ nở ngực (thiết bị tập thể dục).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扩胸器 trong tiếng Việt

dụng cụ nở ngực (thiết bị tập thể dục)

Cách đọc và ghi nhớ 扩胸器

扩胸器 được đọc là kuò xiōng qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dụng cụ nở ngực (thiết bị tập thể dục)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan