扩建擴建 kuò jiàn 扩建 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扩建 trong tiếng Việt mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan