扩编擴編 kuò biān 扩编 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扩编 trong tiếng Việt mở rộng (đặc biệt bằng cách tuyển dụng mới); tăng quân; gia tăng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan