Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搁板擱板

gē bǎn

搁板 là gì?

搁板 [gē bǎn] có nghĩa là kệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搁板 trong tiếng Việt

kệ

Cách đọc và ghi nhớ 搁板

搁板 được đọc là gē bǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan