Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搁浅擱淺

gē qiǎn

搁浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搁浅 trong tiếng Việt

mắc cạn (của tàu thuyền); mắc cạn; nghĩa bóng gặp khó khăn và dừng lại

Tra từ liên quan